Spanish Primera División RFEF00:30 ngày 28/04/2025

Hercules
2 - 0

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
HerculesChỉ sốAD Alcorcon
4Chỉ số 22
6Chỉ số 212
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2440
2Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
100Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hercules
Sơ đồ 4-5-111520531161819109
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sotillos#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
j.gomez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.DelMoral#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

o.puigsoldevila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
C.Mangada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Nico espinosa#10 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
a.coscia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.coscia#23

a.coscia#13

a.coscia#7

a.coscia#22

a.coscia#8

a.coscia#24
a.coscia#28

a.coscia#14

a.coscia#4
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-4-212195301623817711
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Serrano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rentero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Capitas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Ballesteros#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Navarro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.kopotun#13

v.kopotun#4

v.kopotun#10

v.kopotun#6

v.kopotun#12

v.kopotun#15

v.kopotun#21

v.kopotun#28
v.kopotun#22
v.kopotun#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Alcorcon4 - 1
Hercules
Hercules1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 2
Hercules
Hercules3 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Hercules
AD Alcorcon0 - 0
Hercules
Hercules1 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Hercules
Hercules1 - 0
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Real Betis B2 - 1
Hercules
Hercules0 - 0
Merida AD
Antequera CF4 - 3
Hercules
Hercules3 - 2
UD Ibiza
AD Ceuta1 - 1
Hercules
Hercules1 - 1
Real Madrid Castilla
CD Alcoyano1 - 2
Hercules
Hercules1 - 2
Recreativo Huelva
Sevilla Atletico1 - 0
Hercules
Hercules1 - 0
FuenlabradaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Real Murcia
Algeciras2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 1
Atletico Sanluqueno
Real Betis B1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Antequera CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hercules
#12#20#30#44#54#60#70
AD Alcorcon
#10#20#30#42#52#60#70
Atletico de Madrid B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta