Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 26/04/2025

UD Marbella
2 - 0

Atletico de Madrid B
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốAtletico de Madrid B
41Chỉ số 2559
62Chỉ số 2397
46Chỉ số 2454
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
4Chỉ số 32
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 5-4-11220141019182425716
Đội hình xuất phát

E.Puerto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Bernardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Awudu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Edwards#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.López#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hanza#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanza#13

D.Hanza#21

D.Hanza#23

D.Hanza#17

D.Hanza#3

D.Hanza#9

D.Hanza#6

D.Hanza#4

D.Hanza#8
D.Hanza#11
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-2-3-11425226141720327
Đội hình xuất phát

A.Iturbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pascual#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kostis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Perez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.González#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Iker Luque#17 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

belaid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Janneh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Janneh#7
O.Janneh#39

O.Janneh#18
O.Janneh#25

O.Janneh#24

O.Janneh#23

O.Janneh#10
O.Janneh#15

O.Janneh#9
O.Janneh#38

O.Janneh#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
AD Ceuta3 - 1
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
UD Ibiza
Fuenlabrada1 - 1
UD Marbella
Sevilla Atletico0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Yeclano Deportivo1 - 1
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B4 - 1
CF Intercity
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
Real Betis B
Yeclano Deportivo1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Antequera CF2 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#12#21#30#43#55#60#70
Atletico de Madrid B
#10#20#30#42#53#60#70
Merida AD
AD Alcorcon
Hercules
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta