Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 05/04/2025

Fuenlabrada
1 - 1

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
FuenlabradaChỉ sốUD Marbella
94Chỉ số 23123
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
8Chỉ số 229
64Chỉ số 2479
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Fuenlabrada
Sơ đồ 4-4-215201469161715712
Đội hình xuất phát

L.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.alba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Casas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Barbosa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Omoigui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Aguza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Ouacharaf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moyano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Garrido#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.pinan#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.pinan#8
a.pinan#21

a.pinan#4
a.pinan#26

a.pinan#10

a.pinan#19
a.pinan#23

a.pinan#13

a.pinan#3
a.pinan#11
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-213220101418251119716
Đội hình xuất phát

D.Martin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Bernardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Awudu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.López#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.maldonadosoto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Hanza#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanza#4

D.Hanza#6

D.Hanza#9

D.Hanza#24

D.Hanza#3

D.Hanza#21

D.Hanza#23

D.Hanza#1

D.Hanza#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fuenlabrada
Villarreal B1 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada0 - 1
Sevilla Atletico
Real Murcia2 - 0
Fuenlabrada
Fuenlabrada3 - 0
Algeciras
Real Betis B1 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
Hercules1 - 0
Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 1
Yeclano Deportivo
Antequera CF3 - 4
Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 2
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
Sevilla Atletico0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Yeclano Deportivo1 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 2
HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fuenlabrada
#11#20#30#43#53#60#70
UD Marbella
#11#20#30#42#52#60#70
AD Ceuta
UD Ibiza
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
AD Alcorcon
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta