Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 09/03/2025

UD Marbella
0 - 2

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốVillarreal B
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
43Chỉ số 2431
4Chỉ số 23
93Chỉ số 2379
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 35
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-21145101724112521716
Đội hình xuất phát

E.Puerto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Acosta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Edwards#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
a.maldonadosoto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
alex lopez#25 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Muñoz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Hanza#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanza#19

D.Hanza#13

D.Hanza#23
D.Hanza#12
D.Hanza#2

D.Hanza#8

D.Hanza#3

D.Hanza#9

D.Hanza#6

D.Hanza#4

D.Hanza#20

D.Hanza#18
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-2115643118235219
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Pérez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Espigares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Requena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alonso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Diatta#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Solà#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

slavy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Victor valverde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Victor valverde#17
Victor valverde#16
Victor valverde#34

Victor valverde#19

Victor valverde#20
Victor valverde#12

Victor valverde#13

Victor valverde#10
Victor valverde#22
Victor valverde#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Yeclano Deportivo1 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 2
Hercules
Merida AD4 - 2
UD Marbella
UD Marbella3 - 3
AD Alcorcon
UD Marbella0 - 1
Atletico Madrid
Recreativo Huelva1 - 3
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
Villarreal B2 - 0
Levadia Tallinn
Recreativo Huelva3 - 3
Villarreal B
Villarreal B1 - 2
UD Ibiza
Real Madrid Castilla2 - 2
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Antequera CF
Fuenlabrada0 - 0
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
Yeclano DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#10#20#30#45#54#60#70
Villarreal B
#12#22#30#45#53#60#70
Sevilla Atletico
Real Betis B
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta