Spanish Primera División RFEF21:30 ngày 23/03/2025

AD Alcorcon
2 - 1

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốVillarreal B
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 81
5Chỉ số 223
11Chỉ số 22
100Chỉ số 2375
2Chỉ số 34
51Chỉ số 2430
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-5-112195301723871611
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Serrano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rentero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Navarro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

d.navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.Ballesteros#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Capitas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.kopotun#15

v.kopotun#28
v.kopotun#32

v.kopotun#12

v.kopotun#10
v.kopotun#22
v.kopotun#13

v.kopotun#6
v.kopotun#18

v.kopotun#4
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-2131564318231191421
Đội hình xuất phát

R.Gómez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Pérez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Espigares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
fran gil#31 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Alonso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Diatta#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Requena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Victor valverde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
eyong etta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

slavy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

slavy#10
slavy#16
slavy#34

slavy#19

slavy#20
slavy#35
slavy#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal B4 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Villarreal B
Villarreal B2 - 2
AD Alcorcon
Villarreal B0 - 3
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 4
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 2
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
Antequera CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
AD Ceuta
Merida AD2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Recreativo Huelva
Atletico de Madrid B2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Fuenlabrada
UD Marbella3 - 3
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B3 - 0
Merida AD
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
Villarreal B2 - 0
Levadia Tallinn
Recreativo Huelva3 - 3
Villarreal B
Villarreal B1 - 2
UD Ibiza
Real Madrid Castilla2 - 2
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Antequera CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#12#20#30#42#511#60#70
Villarreal B
#11#21#30#44#52#60#70
Real Murcia
Algeciras
Sevilla Atletico
Hercules
Real Betis B
Yeclano Deportivo
Atletico Sanluqueno
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta