Danish Superliga22:00 ngày 25/05/2025

Aarhus AGF
2 - 3

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus AGFChỉ sốBrondby IF
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 23
10Chỉ số 225
51Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
9Chỉ số 218
0Chỉ số 34
102Chỉ số 23123
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus AGF
Sơ đồ 5-3-222214540238107931
Đội hình xuất phát

L.Wahlstedt#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Henriksen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Tingager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Jensen-Abbew#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Bach#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Anderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.E.Madsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Bech#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bech#17

T.Bech#20

T.Bech#3

T.Bech#29
T.Bech#37

T.Bech#39

T.Bech#1

T.Bech#60

T.Bech#6
Brondby IF
Sơ đồ 3-4-2-1131324235102428736
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rasmussen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.S.Sebulonsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nartey#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Suzuki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kvistgaarden#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kvistgaarden#30

M.Kvistgaarden#8

M.Kvistgaarden#5
M.Kvistgaarden#6

M.Kvistgaarden#17

M.Kvistgaarden#37

M.Kvistgaarden#16

M.Kvistgaarden#11

M.Kvistgaarden#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Brondby IF4 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Brondby IF0 - 1
Aarhus AGF
Brondby IF2 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 0
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Nordsjaelland2 - 0
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 3
Randers FC
Midtjylland3 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 1
Aarhus AGF
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 0
Nordsjaelland
Aarhus AGF1 - 1
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF1 - 2
Midtjylland
Nordsjaelland2 - 2
Brondby IF
Silkeborg2 - 1
Brondby IF
Brondby IF0 - 3
FC Copenhagen
Brondby IF3 - 3
Silkeborg
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Brondby IF0 - 0
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus AGF
#12#22#30#40#56#60#70
Brondby IF
#13#22#30#44#53#60#70
Viborg
Sonderjyske
Vejle
Lyngby BK