Danish Superliga20:00 ngày 23/02/2025

Aarhus AGF
4 - 0

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus AGFChỉ sốAalborg
54Chỉ số 2424
90Chỉ số 2370
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
13Chỉ số 220
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
10Chỉ số 212
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus AGF
Sơ đồ 3-5-2135272810611319
Đội hình xuất phát

J.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Dalsgaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Tingager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Akoto#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Beijmo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Anderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Poulsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Links#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Bech#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mortensen#29

P.Mortensen#15

P.Mortensen#23

P.Mortensen#40
Aalborg
Sơ đồ 4-3-312024523166112710
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diakhite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.H.Aaröen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Jimenez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Pius#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ross#26

O.Ross#21

O.Ross#24

O.Ross#17

O.Ross#33

O.Ross#13

O.Ross#19

O.Ross#8

O.Ross#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg0 - 4
Aarhus AGF
Aalborg0 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF3 - 1
Aalborg
Aarhus AGF2 - 2
Aalborg
Aarhus AGF1 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 0
Aarhus AGF
Aalborg1 - 0
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Aarhus AGF3 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 1
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 0
AIK
Aarhus AGF2 - 1
Philadelphia Union
Aarhus AGF4 - 0
FK Pardubice
Aarhus AGF4 - 1
Odense BK
Brondby IF4 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Silkeborg1 - 1
Aarhus AGF
Nordsjaelland1 - 0
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
Seattle Sounders5 - 3
Aalborg
Aalborg6 - 1
AC Horsens
Viborg2 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
Aalborg
Brondby IF1 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 0
Viborg
Lyngby BK2 - 2
Aalborg
Aalborg3 - 3
VejleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus AGF
#14#21#30#40#57#60#70
Aalborg
#10#20#30#42#52#60#70
Midtjylland
Randers FC