Ukrainian Premier League19:30 ngày 09/05/2025

Zorya
0 - 0

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
3Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2368
4Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 41
32Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 4-1-4-11325521101592264728
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Dryshlyuk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Vantukh#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Budkivskyi#20

P.Budkivskyi#70

P.Budkivskyi#5
P.Budkivskyi#14

P.Budkivskyi#30

P.Budkivskyi#53

P.Budkivskyi#97

P.Budkivskyi#17

P.Budkivskyi#29
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-2-1231751813216838117
Đội hình xuất phát

K.Fesyun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Kevin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Eguinaldo#16

Eguinaldo#74

Eguinaldo#39

Eguinaldo#29

Eguinaldo#2

Eguinaldo#19

Eguinaldo#48

Eguinaldo#24

Eguinaldo#12

Eguinaldo#30

Eguinaldo#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Zorya
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
Zorya
Zorya1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Zorya0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Zorya
FC Shakhtar Donetsk6 - 1
Zorya
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
Zorya
Zorya2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
LNZ Cherkasy1 - 1
Zorya
FC Inhulets Petrove1 - 0
Zorya
Zorya2 - 1
FC Livyi Bereh
Kryvbas3 - 0
Zorya
Zorya1 - 2
Veres
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Zorya0 - 1
Kudrivka
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
Zorya2 - 1
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Chornomorets Odesa0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 4
Kolos Kovalivka
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#10#20#30#44#53#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#10#20#31#42#57#60#70
Rukh Vynnyky