Ukrainian Premier League23:00 ngày 11/03/2025

FC Karpaty Lviv
0 - 0

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
65Chỉ số 24111
2Chỉ số 32
102Chỉ số 23157
4Chỉ số 22
1Chỉ số 226
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-3-31774472882321379526
Đội hình xuất phát

Yakiv·Kinareykin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Tanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Bruninho#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y. Kostenko#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y. Kostenko#5

Y. Kostenko#19
Y. Kostenko#41

Y. Kostenko#17

Y. Kostenko#35

Y. Kostenko#18

Y. Kostenko#14
Y. Kostenko#2

Y. Kostenko#10

Y. Kostenko#7
Y. Kostenko#33
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-3312652216629109711
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Shved#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kevin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kevin#3

Kevin#24

Kevin#2

Kevin#17

Kevin#19

Kevin#39

Kevin#20

Kevin#18

Kevin#23

Kevin#74

Kevin#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk5 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 6
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 3
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Zimbru Chisinau1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 3
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv6 - 1
Dinamo Batumi
FC Karpaty Lviv3 - 2
FK Zeljeznicar
Bruk Bet Termalica2 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv3 - 0
Kecskemeti TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Zimbru Chisinau
Borussia Dortmund3 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Stade Brestois 29
Ludogorets Razgrad0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
CSKA Sofia0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dinamo ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#10#20#30#42#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#10#20#30#42#52#60#70
Rukh Vynnyky
Zorya
Kolos Kovalivka
Veres
Obolon Kyiv
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove