Ukrainian Premier League17:00 ngày 03/05/2025

Chornomorets Odesa
0 - 3

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chornomorets OdesaChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
19Chỉ số 2486
61Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
2Chỉ số 228
0Chỉ số 80
0Chỉ số 27
0Chỉ số 213
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
Chornomorets Odesa
Sơ đồ 5-3-2177243442341614995
Đội hình xuất phát

A.Rudko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kysil#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Jarju#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Ermakov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Rakitskiy#44 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

B.Butko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Luka·Latsabidze#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Biloshevskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Sigeev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Khoblenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Emil·Mustafaev#95 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Emil·Mustafaev#12

Emil·Mustafaev#22

Emil·Mustafaev#21

Emil·Mustafaev#28
Emil·Mustafaev#88
Emil·Mustafaev#33

Emil·Mustafaev#18

Emil·Mustafaev#66

Emil·Mustafaev#90

Emil·Mustafaev#7

Emil·Mustafaev#71

Emil·Mustafaev#17
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-12317518168382163919
Đội hình xuất phát

K.Fesyun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#7

E.Nogueira#48

E.Nogueira#2

E.Nogueira#9

E.Nogueira#30

E.Nogueira#12

E.Nogueira#29

E.Nogueira#74

E.Nogueira#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
Chornomorets Odesa
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk4 - 1
Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Chornomorets Odesa0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Chornomorets OdesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa1 - 2
Rukh Vynnyky
Veres2 - 1
Chornomorets Odesa
Obolon Kyiv1 - 0
Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa1 - 0
LNZ Cherkasy
FC Karpaty Lviv4 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove1 - 0
Chornomorets Odesa
Polissya Zhytomyr3 - 1
Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Livyi Bereh
Kolos Kovalivka1 - 2
Chornomorets Odesa
Chornomorets Odesa1 - 4
FC OzgnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 4
Kolos Kovalivka
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
KryvbasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chornomorets Odesa
#10#20#30#41#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#13#20#30#41#57#60#70
Zorya
FC Vorskla Poltava