Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủZhenis vs FC Zhetysu Taldykorgan

Zhenis vs FC Zhetysu Taldykorgan

Kiểm tra lịch trận đấu Zhenis vs FC Zhetysu Taldykorgan diễn ra lúc 20:00 ngày 15/08/2026 tại Jd88.

Kazakhstan Premier LeagueKazakhstan Premier League
20:00 ngày 15/08/2026
Zhenis

Zhenis

4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan

FC Zhetysu Taldykorgan

Giải đấuKazakhstan Premier League
Ngày thi đấu15/08/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4507314
Thống kê

Thống kê trận đấu

ZhenisChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
0Chỉ số 40
5Chỉ số 20
2Chỉ số 34
2Chỉ số 80
14Chỉ số 216
4Chỉ số 224
49Chỉ số 2436
57Chỉ số 2367
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Zhenis

Sơ đồ 4-4-2
4114583102988191193

Đội hình xuất phát

M.Plotnikov
M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Saulet
A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Tevzadze
Z.Tevzadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.khaseyn
m.khaseyn#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Kpozo
P.Kpozo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Imnadze
L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Zharynbetov
S.Zharynbetov#29 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
G.Martins
G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Filipović
A.Filipović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
santana elder#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

santana elder#16
santana elder
santana elder#17
santana elder#94
santana elder
santana elder#72
santana elder#97
santana elder
santana elder#18
santana elder#22
santana elder
santana elder#9
santana elder
santana elder#1

FC Zhetysu Taldykorgan

Sơ đồ 5-4-1
881125317181079077

Đội hình xuất phát

S.Sicaci
S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Dobay
A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Aslan
R.Aslan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Orynbassar
R.Orynbassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Luna
D.Luna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
n.nurbol
n.nurbol#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
V.Shvyrev
V.Shvyrev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S. Muzhikov
S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Jovanovic
S.Jovanovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Nurbol anuarbekov
Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Nurbol anuarbekov
Nurbol anuarbekov#9
Nurbol anuarbekov
Nurbol anuarbekov#8
Nurbol anuarbekov#31
Nurbol anuarbekov#20
Nurbol anuarbekov#1
Nurbol anuarbekov#30
Nurbol anuarbekov
Nurbol anuarbekov#22
Nurbol anuarbekov
Nurbol anuarbekov#21
Nurbol anuarbekov
Nurbol anuarbekov#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan
21104
2
FC AstanaFC Astana
11003
3
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
11003
4
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
11003
5
Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk
21013
6
FK Yelimay SemeyFK Yelimay Semey
20202
7
Irtysh PavlodarIrtysh Pavlodar
10101
8
OrdabasyOrdabasy
10101
9
Kaisar KyzylordaKaisar Kyzylorda
10101
10
OkzhetpesOkzhetpes
10101
11
ZhenisZhenis
10101
12
FK AtyrauFK Atyrau
10101
13
Altay FKAltay FK
20111
14
FK Kaspyi AktauFK Kaspyi Aktau
10010
15
Tobol KostanaiTobol Kostanai
10010
16
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zhenis

ZhenisZhenis0 - 0FK Yelimay SemeyFK Yelimay Semey
Match #4507298 · Home #69862 · Away #74377 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Kaisar KyzylordaKaisar Kyzylorda3 - 1ZhenisZhenis
Match #4544655 · Home #20832 · Away #69862 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0]
FK Kaspyi AktauFK Kaspyi Aktau3 - 2ZhenisZhenis
Match #4507286 · Home #27599 · Away #69862 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 2, 3, 9, 0, 0]
ZhenisZhenis1 - 1Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan
Match #4507282 · Home #69862 · Away #74380 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Irtysh PavlodarIrtysh Pavlodar0 - 1ZhenisZhenis
Match #4507267 · Home #20104 · Away #69862 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC AstanaFC Astana1 - 0ZhenisZhenis
Match #4507262 · Home #11816 · Away #69862 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ZhenisZhenis2 - 2FC AstanaFC Astana
Match #4507257 · Home #69862 · Away #11816 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
ZhenisZhenis0 - 0Irtysh PavlodarIrtysh Pavlodar
Match #4507250 · Home #69862 · Away #20104 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan2 - 1ZhenisZhenis
Match #4507240 · Home #74380 · Away #69862 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ZhenisZhenis1 - 0FK Kaspyi AktauFK Kaspyi Aktau
Match #4507234 · Home #69862 · Away #27599 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan

FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan0 - 4OrdabasyOrdabasy
Match #4507306 · Home #17425 · Away #19098 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FK AtyrauFK Atyrau1 - 1FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan
Match #4507291 · Home #17489 · Away #17425 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan1 - 2Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk
Match #4507290 · Home #17425 · Away #20105 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 4, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes2 - 0FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan
Match #4507280 · Home #20106 · Away #17425 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan0 - 1Altay FKAltay FK
Match #4507274 · Home #17425 · Away #34304 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 1FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan
Match #4507259 · Home #15431 · Away #17425 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan1 - 0FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4507258 · Home #17425 · Away #15431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Altay FKAltay FK3 - 3FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan
Match #4507244 · Home #34304 · Away #17425 · Status #8 · H [3, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan2 - 2OkzhetpesOkzhetpes
Match #4507242 · Home #17425 · Away #20106 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk3 - 2FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan
Match #4507231 · Home #20105 · Away #17425 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zhenis
#14#22#30#42#55#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#20#30#44#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K