Kazakhstan Premier League20:00 ngày 15/08/2026

Zhenis
4 - 1

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZhenisChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
0Chỉ số 40
5Chỉ số 20
2Chỉ số 34
2Chỉ số 80
14Chỉ số 216
4Chỉ số 224
49Chỉ số 2436
57Chỉ số 2367
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zhenis
Sơ đồ 4-4-24114583102988191193
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Tevzadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.khaseyn#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kpozo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Zharynbetov#29 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Filipović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
santana elder#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
santana elder#16

santana elder#17
santana elder#94

santana elder#72
santana elder#97

santana elder#18
santana elder#22

santana elder#9

santana elder#1
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 5-4-1881125317181079077
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Aslan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Orynbassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Luna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

n.nurbol#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Shvyrev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Jovanovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Nurbol anuarbekov#9

Nurbol anuarbekov#8
Nurbol anuarbekov#31
Nurbol anuarbekov#20
Nurbol anuarbekov#1
Nurbol anuarbekov#30

Nurbol anuarbekov#22

Nurbol anuarbekov#21

Nurbol anuarbekov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Zhenis
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 1
Zhenis
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis0 - 0
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda3 - 1
Zhenis
FK Kaspyi Aktau3 - 2
Zhenis
Zhenis1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar0 - 1
Zhenis
FC Astana1 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 2
FC Astana
Zhenis0 - 0
Irtysh Pavlodar
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Zhenis
Zhenis1 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 4
Ordabasy
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Altay FK
FK Aktobe Lento2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
FK Aktobe Lento
Altay FK3 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zhenis
#14#22#30#42#55#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#20#30#44#50#60#70
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai