Kazakhstan Premier League22:00 ngày 01/08/2026

FK Atyrau
1 - 1

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
85Chỉ số 2396
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
3Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
39Chỉ số 2439
6Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
Sơ đồ 4-3-31217871172015418944
Đội hình xuất phát

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dias Orynbasar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Khvalko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A. Boranshiev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Ofori#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

r.riliwanoyndamola#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Trufanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Aybar Abdulla#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Maksimovic#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
D.Maksimovic#47

D.Maksimovic#25

D.Maksimovic#35

D.Maksimovic#8

D.Maksimovic#27
D.Maksimovic#14

D.Maksimovic#10

D.Maksimovic#7
D.Maksimovic#99

D.Maksimovic#90

D.Maksimovic#11

D.Maksimovic#23
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-1-28841531181023177790
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Luna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Adakhajiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

n.nurbol#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Jovanovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jovanovic#7
S.Jovanovic#1

S.Jovanovic#2
S.Jovanovic#20

S.Jovanovic#9

S.Jovanovic#22

S.Jovanovic#5

S.Jovanovic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 2
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
Tobol Kostanai1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 3
FC Kairat Almaty
FK Atyrau1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FK Atyrau
FK Yelimay Semey1 - 2
FK Atyrau
FC Kairat Almaty1 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 1
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
FK Aktobe Lento1 - 1
FK Atyrau
Okzhetpes0 - 0
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Altay FK
FK Aktobe Lento2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
FK Aktobe Lento
Altay FK3 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#11#21#30#46#56#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#20#30#43#55#60#70
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana
Irtysh Pavlodar
Kaisar Kyzylorda
Zhenis