Kazakhstan Premier League21:00 ngày 05/07/2026

FK Aktobe Lento
2 - 1

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe LentoChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
55Chỉ số 2418
7Chỉ số 220
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 81
93Chỉ số 2368
9Chỉ số 21
10Chỉ số 214
4Chỉ số 32
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe Lento
Sơ đồ 4-4-216523182714316121711
Đội hình xuất phát

A.Zarutskiy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Erlanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ordets#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Dosmagambetov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pastoriza#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Atanasov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Topalov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shushenachev#1

A.Shushenachev#7

A.Shushenachev#49

A.Shushenachev#48

A.Shushenachev#29

A.Shushenachev#83

A.Shushenachev#4

A.Shushenachev#19

A.Shushenachev#3

A.Shushenachev#22

A.Shushenachev#21

A.Shushenachev#77
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-388415311108239777
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Luna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Adakhajiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S. Muzhikov#27

S. Muzhikov#21

S. Muzhikov#5

S. Muzhikov#17
S. Muzhikov#50
S. Muzhikov#30
S. Muzhikov#1

S. Muzhikov#2
S. Muzhikov#20
S. Muzhikov#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 5
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Astana
FK Aktobe Lento2 - 0
Altay FK
Okzhetpes2 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento1 - 1
FK Atyrau
FK Aktobe Lento1 - 1
Altay FK
FK Aktobe Lento3 - 0
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
FK Aktobe Lento
Altay FK3 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau0 - 2
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe Lento
#12#21#30#44#59#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#20#31#42#51#60#70
Ulytau Zhezkazgan
FC Kairat Almaty
Irtysh Pavlodar
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai