Kazakhstan Premier League18:00 ngày 20/06/2026

Altay FK
3 - 3

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Altay FKChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
54Chỉ số 2546
66Chỉ số 2459
76Chỉ số 2368
1Chỉ số 40
2Chỉ số 33
7Chỉ số 224
1Chỉ số 81
1Chỉ số 26
6Chỉ số 2114
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Altay FK
Sơ đồ 3-4-1-21342339821189119977
Đội hình xuất phát

I.Konovalov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mićević#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Odeyobo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Podstrelov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Jambor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.nazymkhanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.gorshunov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Stoisavljević#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
seif popov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
seif popov#37

seif popov#22
seif popov#19

seif popov#88

seif popov#91

seif popov#17

seif popov#70

seif popov#1

seif popov#5
seif popov#29

seif popov#35

seif popov#46
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-2-115153111082390977
Đội hình xuất phát
arthur egorov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Orynbassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Luna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Adakhajiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Jovanovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nurbol anuarbekov#27

Nurbol anuarbekov#21

Nurbol anuarbekov#57

Nurbol anuarbekov#88

Nurbol anuarbekov#17

Nurbol anuarbekov#7

Nurbol anuarbekov#14

Nurbol anuarbekov#2
Nurbol anuarbekov#20
Nurbol anuarbekov#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
FK Aktobe Lento2 - 0
Altay FK
Altay FK1 - 1
FC Astana
Altay FK0 - 1
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Altay FK
FK Aktobe Lento1 - 1
Altay FK
Altay FK0 - 0
Ordabasy
FK Atyrau1 - 0
Altay FK
Altay FK2 - 2
Ulytau Zhezkazgan
Altay FK0 - 0
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Altay FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar1 - 2
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Altay FK
#13#20#31#42#51#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#13#22#30#43#56#60#70
FC Kairat Almaty
FK Yelimay Semey
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai