Kazakhstan Premier League20:00 ngày 27/06/2026

FC Zhetysu Taldykorgan
1 - 0

FK Aktobe Lento
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốFK Aktobe Lento
3Chỉ số 21
8Chỉ số 2316
5Chỉ số 30
5Chỉ số 210
31Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-3884153111072397790
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Luna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Jovanovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
S.Jovanovic#50

S.Jovanovic#8
S.Jovanovic#31
S.Jovanovic#20

S.Jovanovic#2
S.Jovanovic#1
S.Jovanovic#30

S.Jovanovic#17

S.Jovanovic#5

S.Jovanovic#21

S.Jovanovic#27
FK Aktobe Lento
Sơ đồ 4-4-2163123182714206127710
Đội hình xuất phát

A.Zarutskiy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Erlanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ordets#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Dosmagambetov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pastoriza#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Zhukov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Atanasov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Topalov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Zaria#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Zeljkovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zeljkovic#21

A.Zeljkovic#1

A.Zeljkovic#49

A.Zeljkovic#22

A.Zeljkovic#3

A.Zeljkovic#19

A.Zeljkovic#4

A.Zeljkovic#83

A.Zeljkovic#29

A.Zeljkovic#48

A.Zeljkovic#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 5
FK Aktobe Lento
FC Zhetysu Taldykorgan5 - 0
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Altay FK3 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Astana
FK Aktobe Lento2 - 0
Altay FK
Okzhetpes2 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento1 - 1
FK Atyrau
FK Aktobe Lento1 - 1
Altay FK
FK Aktobe Lento3 - 0
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Aktobe Lento1 - 0
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#21#30#45#53#60#70
FK Aktobe Lento
#10#20#30#40#51#60#70
FC Kairat Almaty
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai