Kazakhstan Premier League18:00 ngày 09/05/2026

FC Zhetysu Taldykorgan
2 - 3

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốZhenis
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
19Chỉ số 239
35Chỉ số 2430
3Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-1-222435111072397790
Đội hình xuất phát

D.Podymskiy#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Luna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Orynbassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Jovanovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Jovanovic#20

S.Jovanovic#57

S.Jovanovic#21

S.Jovanovic#27

S.Jovanovic#15

S.Jovanovic#17
S.Jovanovic#19
S.Jovanovic#30
S.Jovanovic#1

S.Jovanovic#14

S.Jovanovic#2

S.Jovanovic#8
Zhenis
Sơ đồ 3-4-34186313147887219910
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.khaseyn#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
m.askarov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E.Lobjanidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Imnadze#77

L.Imnadze#1

L.Imnadze#23

L.Imnadze#52

L.Imnadze#17
L.Imnadze#18
L.Imnadze#21

L.Imnadze#45
L.Imnadze#30
L.Imnadze#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 1
Zhenis
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FK Yelimay Semey
Karshiga Almaty0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Kaspyi Aktau0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana4 - 1
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis1 - 0
Tobol Kostanai
Okzhetpes2 - 3
Zhenis
Altay FK0 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
Kyzylzhar Petropavlovsk4 - 0
Zhenis
Chromtau1 - 4
Zhenis
Zhenis1 - 1
Okzhetpes
FK Atyrau0 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 2
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda1 - 1
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#12#22#30#41#53#60#70
Zhenis
#13#22#30#42#54#60#70