Kazakhstan Premier League18:00 ngày 28/05/2026

Kyzylzhar Petropavlovsk
3 - 2

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
47Chỉ số 2441
4Chỉ số 33
78Chỉ số 2376
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
Sơ đồ 4-2-3-117125222719881110999
Đội hình xuất phát

D.Celeadnic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Naumenko#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.kozlenko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

gubarev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Krajisnik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Pertsukh#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

a.cheredinov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bjartalíð#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Adil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

beugre#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

beugre#17

beugre#28

beugre#26

beugre#21

beugre#8

beugre#7

beugre#32

beugre#5

beugre#79

beugre#13
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-3224153111082390277
Đội hình xuất phát

D.Podymskiy#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Luna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Adakhajiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jovanovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Marko Zivanovic#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S. Muzhikov#77
S. Muzhikov#20

S. Muzhikov#2

S. Muzhikov#14
S. Muzhikov#1
S. Muzhikov#30

S. Muzhikov#17

S. Muzhikov#57

S. Muzhikov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Altay FK
Zhenis2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Astana2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Okzhetpes
Irtysh Pavlodar1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Ordabasy
FK Atyrau0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk4 - 0
Zhenis
Khan Tengri FC0 - 1
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FK Yelimay Semey
Karshiga Almaty0 - 1
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#13#21#30#44#55#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#12#20#30#43#53#60#70
FC Kairat Almaty
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai