Kazakhstan Premier League19:00 ngày 13/06/2026

FC Zhetysu Taldykorgan
2 - 2

Okzhetpes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốOkzhetpes
45Chỉ số 2437
14Chỉ số 229
51Chỉ số 2549
14Chỉ số 2310
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
6Chỉ số 217
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-314153238101197790
Đội hình xuất phát
arthur egorov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Luna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Adakhajiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Jovanovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Jovanovic#27
S.Jovanovic#31
S.Jovanovic#20

S.Jovanovic#2

S.Jovanovic#14

S.Jovanovic#17

S.Jovanovic#5

S.Jovanovic#22

S.Jovanovic#57

S.Jovanovic#21
Okzhetpes
Sơ đồ 3-4-322635377947781910
Đội hình xuất phát

M.Lobantsev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kuzmichev#63 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

assunpcao leo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
boris lototskyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Sovpel#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Borodin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Vasiljev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

v.vladimir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

O.Omirtayev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Nurgaliyev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Nurgaliyev#67

E.Nurgaliyev#4

E.Nurgaliyev#11

E.Nurgaliyev#2

E.Nurgaliyev#17

E.Nurgaliyev#16

E.Nurgaliyev#6

E.Nurgaliyev#14

E.Nurgaliyev#1
E.Nurgaliyev#20

E.Nurgaliyev#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Okzhetpes1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Okzhetpes
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes0 - 1
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
Okzhetpes2 - 2
FK Aktobe Lento
Altay FK0 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 0
FC Astana
Okzhetpes0 - 0
FK Atyrau
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 3
Zhenis
Okzhetpes1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy2 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
Irtysh Pavlodar
FC Shakhtyor Karagandy2 - 3
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#12#20#30#43#56#60#70
Okzhetpes
#12#20#30#43#55#60#70
FC Kairat Almaty
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai