Kazakhstan Premier League19:00 ngày 18/07/2026

Okzhetpes
2 - 0

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
OkzhetpesChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
4Chỉ số 224
0Chỉ số 41
7Chỉ số 212
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 23
42Chỉ số 2441
68Chỉ số 2370
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Okzhetpes
Sơ đồ 4-2-3-12214635476920179119
Đội hình xuất phát

M.Lobantsev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mukanov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kuzmichev#63 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

assunpcao leo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vasiljev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zhansultan mukhametkhanov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Borodin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Yensebayev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Umarov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.abdumannonov#91 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Omirtayev#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Omirtayev#90

O.Omirtayev#10
O.Omirtayev#3

O.Omirtayev#1

O.Omirtayev#8

O.Omirtayev#67
O.Omirtayev#77

O.Omirtayev#7

O.Omirtayev#2

O.Omirtayev#11

O.Omirtayev#4

O.Omirtayev#16
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-1-2884153111092372177
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Luna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

M.Zhakipbayev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nurbol anuarbekov#27
Nurbol anuarbekov#31
Nurbol anuarbekov#20

Nurbol anuarbekov#2
Nurbol anuarbekov#1
Nurbol anuarbekov#30

Nurbol anuarbekov#90

Nurbol anuarbekov#17

Nurbol anuarbekov#5

Nurbol anuarbekov#22

Nurbol anuarbekov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Okzhetpes
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
Tobol Kostanai3 - 1
Okzhetpes
FC Kairat Almaty5 - 0
Okzhetpes
FC Kairat Almaty3 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 2
FK Aktobe Lento
Altay FK0 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 0
FC Astana
Okzhetpes0 - 0
FK Atyrau
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
OkzhetpesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Altay FK
FK Aktobe Lento2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
FK Aktobe Lento
Altay FK3 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Okzhetpes
#12#21#30#44#54#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#10#20#31#42#53#60#70
Ulytau Zhezkazgan
FK Yelimay Semey
Irtysh Pavlodar
Kaisar Kyzylorda
FK Kaspyi Aktau