Kazakhstan Premier League21:00 ngày 28/06/2026

Zhenis
2 - 2

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZhenisChỉ sốFC Astana
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 41
8Chỉ số 217
1Chỉ số 80
4Chỉ số 21
8Chỉ số 223
4Chỉ số 34
59Chỉ số 2431
81Chỉ số 2384
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zhenis
Sơ đồ 4-4-24141363314788101993
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kpozo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
santana elder#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

santana elder#1

santana elder#77

santana elder#9

santana elder#18

santana elder#8

santana elder#11
santana elder#97

santana elder#72

santana elder#17
FC Astana
Sơ đồ 4-2-3-193253111571094772
Đội hình xuất phát

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Beysebekov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Abrayev#47 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Basmanov#82
S.Basmanov#52

S.Basmanov#20
S.Basmanov#4

S.Basmanov#57

S.Basmanov#99

S.Basmanov#21

S.Basmanov#74

S.Basmanov#77

S.Basmanov#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhenis3 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 2
Zhenis
Zhenis1 - 1
FC Astana
Zhenis0 - 0
FC Astana
Zhenis1 - 1
FC Astana
Zhenis0 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 0
Zhenis
FC Astana1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis0 - 0
Irtysh Pavlodar
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Zhenis
Zhenis1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey2 - 1
Zhenis
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
Zhenis2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Zhenis
Zhenis1 - 0
Tobol Kostanai
Okzhetpes2 - 3
Zhenis
Altay FK0 - 0
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 0
Irtysh Pavlodar
Altay FK1 - 1
FC Astana
FC Astana3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Okzhetpes1 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Kaspyi Aktau1 - 0
FC Astana
FC Astana1 - 2
Tobol Kostanai
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Yelimay Semey2 - 2
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zhenis
#12#20#30#44#54#60#70
FC Astana
#12#21#31#44#51#60#70
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda