Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủZhenis vs FC Astana

Zhenis vs FC Astana

Kiểm tra lịch trận đấu Zhenis vs FC Astana diễn ra lúc 21:00 ngày 28/06/2026 tại Jd88.

Kazakhstan Premier LeagueKazakhstan Premier League
21:00 ngày 28/06/2026
Zhenis

Zhenis

2 - 2
FC Astana

FC Astana

Giải đấuKazakhstan Premier League
Ngày thi đấu28/06/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4507257
Thống kê

Thống kê trận đấu

ZhenisChỉ sốFC Astana
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 41
8Chỉ số 217
1Chỉ số 80
4Chỉ số 21
8Chỉ số 223
4Chỉ số 34
59Chỉ số 2431
81Chỉ số 2384
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Zhenis

Sơ đồ 4-4-2
4141363314788101993

Đội hình xuất phát

M.Plotnikov
M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Bystrov
M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Tursynbay
S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Šaravanja
I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Kpozo
P.Kpozo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Saulet
A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Kuat
I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
G.Martins
G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Imnadze
L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
santana elder#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

santana elder
santana elder#1
santana elder
santana elder#77
santana elder
santana elder#9
santana elder
santana elder#18
santana elder
santana elder#8
santana elder
santana elder#11
santana elder#97
santana elder
santana elder#72
santana elder
santana elder#17

FC Astana

Sơ đồ 4-2-3-1
93253111571094772

Đội hình xuất phát

J.Čondrić
J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Bartolec
K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kazukolovas
K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Kalaica
B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Vorogovskiy
Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Beysebekov
A.Beysebekov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
D.Karaman
D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Tomasov
M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Islamkhan
B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Abrayev
M.Abrayev#47 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Basmanov
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Basmanov#82
S.Basmanov#52
S.Basmanov
S.Basmanov#20
S.Basmanov#4
S.Basmanov
S.Basmanov#57
S.Basmanov
S.Basmanov#99
S.Basmanov
S.Basmanov#21
S.Basmanov
S.Basmanov#74
S.Basmanov
S.Basmanov#77
S.Basmanov
S.Basmanov#91
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan
21104
2
FC AstanaFC Astana
11003
3
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
11003
4
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
11003
5
Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk
21013
6
FK Yelimay SemeyFK Yelimay Semey
20202
7
Irtysh PavlodarIrtysh Pavlodar
10101
8
OrdabasyOrdabasy
10101
9
Kaisar KyzylordaKaisar Kyzylorda
10101
10
OkzhetpesOkzhetpes
10101
11
ZhenisZhenis
10101
12
FK AtyrauFK Atyrau
10101
13
Altay FKAltay FK
20111
14
FK Kaspyi AktauFK Kaspyi Aktau
10010
15
Tobol KostanaiTobol Kostanai
10010
16
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zhenis

ZhenisZhenis0 - 0Irtysh PavlodarIrtysh Pavlodar
Match #4507250 · Home #69862 · Away #20104 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan2 - 1ZhenisZhenis
Match #4507240 · Home #74380 · Away #69862 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ZhenisZhenis1 - 0FK Kaspyi AktauFK Kaspyi Aktau
Match #4507234 · Home #69862 · Away #27599 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK Yelimay SemeyFK Yelimay Semey2 - 1ZhenisZhenis
Match #4507225 · Home #74377 · Away #69862 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ZhenisZhenis1 - 2FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4507218 · Home #69862 · Away #12234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ZhenisZhenis2 - 0Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk
Match #4539967 · Home #69862 · Away #20105 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan2 - 3ZhenisZhenis
Match #4507210 · Home #17425 · Away #69862 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
ZhenisZhenis1 - 0Tobol KostanaiTobol Kostanai
Match #4507202 · Home #69862 · Away #10736 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes2 - 3ZhenisZhenis
Match #4534499 · Home #20106 · Away #69862 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Altay FKAltay FK0 - 0ZhenisZhenis
Match #4507188 · Home #34304 · Away #69862 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Astana

FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 0FC AstanaFC Astana
Match #4507243 · Home #15431 · Away #11816 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC AstanaFC Astana2 - 0Irtysh PavlodarIrtysh Pavlodar
Match #4507236 · Home #11816 · Away #20104 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Altay FKAltay FK1 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4507227 · Home #34304 · Away #11816 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC AstanaFC Astana3 - 0Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan
Match #4507221 · Home #11816 · Away #74380 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes1 - 0FC AstanaFC Astana
Match #4507215 · Home #20106 · Away #11816 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 8, 0, 0]
FC AstanaFC Astana2 - 1Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk
Match #4507205 · Home #11816 · Away #20105 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
FK Kaspyi AktauFK Kaspyi Aktau1 - 0FC AstanaFC Astana
Match #4507198 · Home #27599 · Away #11816 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
FC AstanaFC Astana1 - 2Tobol KostanaiTobol Kostanai
Match #4534502 · Home #11816 · Away #10736 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 0, 0, 0]
FC AstanaFC Astana2 - 1FK AtyrauFK Atyrau
Match #4507189 · Home #11816 · Away #17489 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FK Yelimay SemeyFK Yelimay Semey2 - 2FC AstanaFC Astana
Match #4507185 · Home #74377 · Away #11816 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zhenis
#12#20#30#44#54#60#70
FC Astana
#12#21#31#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K