Kazakhstan Premier League19:00 ngày 14/06/2026

Ulytau Zhezkazgan
2 - 1

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulytau ZhezkazganChỉ sốZhenis
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
90Chỉ số 2372
42Chỉ số 2450
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulytau Zhezkazgan
Sơ đồ 4-4-21132825371018141190
Đội hình xuất phát

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sagi malikaydar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bougnone#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Hiroki harada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Smith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.MartinAnane#90 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.MartinAnane#19

D.MartinAnane#21

D.MartinAnane#6

D.MartinAnane#9

D.MartinAnane#40

D.MartinAnane#8

D.MartinAnane#78

D.MartinAnane#45

D.MartinAnane#12

D.MartinAnane#4

D.MartinAnane#17

D.MartinAnane#69
Zhenis
Sơ đồ 3-4-3415631347883199310
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Tevzadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Kpozo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
santana elder#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Imnadze#11

L.Imnadze#17

L.Imnadze#72

L.Imnadze#45

L.Imnadze#8

L.Imnadze#18

L.Imnadze#14

L.Imnadze#1
L.Imnadze#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Kaspyi Aktau
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kairat Almaty
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Yelimay Semey
Altay FK2 - 2
Ulytau Zhezkazgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Tobol Kostanai
Altay FK1 - 2
Ulytau Zhezkazgan
FK Taraz0 - 0
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey2 - 1
Zhenis
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
Zhenis2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Zhenis
Zhenis1 - 0
Tobol Kostanai
Okzhetpes2 - 3
Zhenis
Altay FK0 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
Kyzylzhar Petropavlovsk4 - 0
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulytau Zhezkazgan
#12#20#30#42#50#60#70
Zhenis
#11#20#30#41#54#60#70
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau