Egyptian Premier League01:00 ngày 05/11/2025

ZED FC
1 - 1

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốBank El Ahly
2Chỉ số 213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 22
93Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 223
36Chỉ số 2420
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-3-3185324371877111710
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AbdelNabyElSudany#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Saber#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Saad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Banouby#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hussein#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hussein#14

S.Hussein#9

S.Hussein#21

S.Hussein#16

S.Hussein#15

S.Hussein#4

S.Hussein#19

S.Hussein#7

S.Hussein#26
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-3-32724286112151029930
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dowidar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.E.Zenary#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Madbouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Fathi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Rayan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Annor#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Annor#4

Y.Annor#20

Y.Annor#8

Y.Annor#17

Y.Annor#25

Y.Annor#23

Y.Annor#22

Y.Annor#7

Y.Annor#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Tala'ea El Gaish2 - 2
ZED FC
ZED FC2 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
ZED FC
ZED FC0 - 1
Haras El Hodood
ZED FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 0
Ismaily SC
El Gounah1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SC
Smouha SC1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Zamalek SC
El Gounah0 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Ismaily SC1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Wadi Degla SC
Petrojet0 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 0
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#11#21#30#41#52#60#70
Bank El Ahly
#11#21#30#41#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Pharco
El Mokawloon El Arab