Egyptian Premier League00:00 ngày 25/09/2025

Bank El Ahly
1 - 1

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốWadi Degla SC
3Chỉ số 29
1Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
88Chỉ số 2370
41Chỉ số 2443
6Chỉ số 225
0Chỉ số 41
4Chỉ số 213
4Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-2-3-12772826111757710929
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.E.Zenary#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElNadry#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Fathi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Shalaby#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Faisal#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rayan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rayan#23

A.Rayan#1

A.Rayan#21

A.Rayan#30

A.Rayan#25

A.Rayan#24

A.Rayan#6

A.Rayan#8

A.Rayan#12
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-3-313428652258203210
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kaandorp#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.AbouElfetouh#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dahroug#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Maher#2 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Bahnasi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Scholes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Oya#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Farouk#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Diasty#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diasty#21

M.Diasty#26

M.Diasty#44

M.Diasty#9

M.Diasty#27

M.Diasty#14

M.Diasty#4

M.Diasty#3

M.Diasty#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Petrojet0 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Bank El Ahly
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Petrojet0 - 0
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Kahraba Ismailia1 - 4
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Zamalek SC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
Pyramids FC
Wadi Degla SC1 - 1
Proxy SC
Gazl Kafr Eldwar1 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
El MansouraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#11#20#30#44#53#60#70
Wadi Degla SC
#11#20#31#44#59#60#70
Al Ahly FC
Al Masry
Modern Sport FC
Smouha SC
El Gounah
Pharco
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab