Egypt League Cup00:00 ngày 06/04/2025

ZED FC
1 - 2

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốBank El Ahly
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 40
79Chỉ số 2388
3Chỉ số 31
59Chỉ số 2486
2Chỉ số 228
3Chỉ số 29
0Chỉ số 81
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-2-3-1115246211820710179
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.I.Rambo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Abdallah#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ashraf#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

HamdyAlaa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Saad#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Zico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
b..abdelrahman#17 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Hussein#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Hussein#33

S.Hussein#22

S.Hussein#37
S.Hussein#30

S.Hussein#13

S.Hussein#8

S.Hussein#27

S.Hussein#29

S.Hussein#14
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-2-3-111524111314181098
Đội hình xuất phát

A.SobhiAfifi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
abdelshafi#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Abdelghani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Simpore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rabie#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Aka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Gadelrab#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A. Y. Rayan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Y. Rayan#24

A. Y. Rayan#23

A. Y. Rayan#20

A. Y. Rayan#21
A. Y. Rayan#3

A. Y. Rayan#28

A. Y. Rayan#5

A. Y. Rayan#27

A. Y. Rayan#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bank El Ahly1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Al Masry1 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Zamalek SC1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Smouha SC2 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Pyramids FC4 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Bank El Ahly
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly3 - 1
Al Masry
Bank El Ahly2 - 1
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish2 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC1 - 4
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#11#21#31#44#53#60#70
Bank El Ahly
#12#21#30#41#59#60#70
Petrojet
Modern Sport FC
El Gounah
Enppi
Al Ahly FC