Egyptian Premier League00:00 ngày 31/10/2025

Bank El Ahly
1 - 1

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốZamalek SC
2Chỉ số 31
1Chỉ số 214
2Chỉ số 224
67Chỉ số 2487
0Chỉ số 21
1Chỉ số 80
165Chỉ số 23186
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-4-22772826111052577929
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.E.Zenary#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fathi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Shalaby#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rayan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rayan#4

A.Rayan#17

A.Rayan#6

A.Rayan#24

A.Rayan#30

A.Rayan#1

A.Rayan#21

A.Rayan#22

A.Rayan#14
Zamalek SC
Sơ đồ 4-4-2164245333819812298
Đội hình xuất phát

M.Sobhi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

JuanAlvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Banza#81 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Maher#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Dabagh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Dabagh#77

O.Dabagh#28

O.Dabagh#13

O.Dabagh#90

O.Dabagh#12

O.Dabagh#17

O.Dabagh#30

O.Dabagh#37

O.Dabagh#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bank El Ahly2 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 2
Bank El Ahly
Zamalek SC1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Bank El Ahly
Zamalek SC0 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Zamalek SC
Bank El Ahly1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
El Gounah0 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Ismaily SC1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Wadi Degla SC
Petrojet0 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Dekedaha FC
Dekedaha FC0 - 6
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Ghazl El Mahallah
Al Ahly FC2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
El Gounah
Ismaily SC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Wadi Degla SC2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Pharco
Modern Sport FC1 - 2
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#11#21#30#43#51#60#70
Zamalek SC
#11#21#30#42#51#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC
Enppi
ZED FC
Smouha SC
El Mokawloon El Arab