Egyptian Premier League00:00 ngày 04/10/2025

Bank El Ahly
0 - 1

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốAl Masry
8Chỉ số 224
0Chỉ số 41
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
61Chỉ số 2539
85Chỉ số 2367
4Chỉ số 23
48Chỉ số 2414
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-3-32772826111752529977
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.E.Zenary#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElNadry#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Fathi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Rayan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Shalaby#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shalaby#30

M.Shalaby#24

M.Shalaby#8

M.Shalaby#10

M.Shalaby#22

M.Shalaby#4

M.Shalaby#23

M.Shalaby#1

M.Shalaby#21
Al Masry
Sơ đồ 4-3-316425138143015339
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ali#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.ElArmouty#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Omar El Saeey#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#7

S.Mohsen#20
S.Mohsen#35

S.Mohsen#12

S.Mohsen#40

S.Mohsen#29

S.Mohsen#22

S.Mohsen#3

S.Mohsen#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 1
Al Masry
Bank El Ahly3 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 3
Al Masry
Bank El Ahly5 - 2
Al Masry
Bank El Ahly2 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 4
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Ismaily SC1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Wadi Degla SC
Petrojet0 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Bank El Ahly
Enppi1 - 2
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry2 - 3
Petrojet
Pharco0 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 1
Ghazl El Mahallah
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Al Masry4 - 0
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Pyramids FC
Tala'ea El Gaish0 - 3
Al Masry
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Esperance Sportive de Tunis0 - 1
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#10#20#30#42#54#60#70
Al Masry
#11#20#31#44#53#60#70
Al Ahly FC
ZED FC
Modern Sport FC
Smouha SC
El Gounah
El Mokawloon El Arab