Egyptian Premier League21:00 ngày 12/09/2025

Petrojet
0 - 3

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốBank El Ahly
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
48Chỉ số 2440
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
34Chỉ số 2566
110Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-1-4-11251438183017915
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmed Ghoneim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.E.Gamal#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Abdallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Tawfik Mohamed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Omar Reda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Moussa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

AhmedBahbah#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

AhmedBahbah#16
AhmedBahbah#39
AhmedBahbah#38
AhmedBahbah#36
AhmedBahbah#40

AhmedBahbah#7

AhmedBahbah#13

AhmedBahbah#19

AhmedBahbah#29
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-2-3-127728261117522107729
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.E.Zenary#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElNadry#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Fathi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Gadelrab#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Shalaby#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rayan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rayan#4

A.Rayan#12

A.Rayan#19

A.Rayan#21

A.Rayan#1

A.Rayan#23

A.Rayan#24

A.Rayan#9

A.Rayan#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 2
Petrojet
Bank El Ahly4 - 1
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Smouha SC0 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Mokawloon El Arab
Wadi Degla SC0 - 1
Petrojet
Petrojet2 - 2
Kahraba Ismailia
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Pharco2 - 2
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Bank El Ahly
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#10#20#30#41#57#60#70
Bank El Ahly
#13#20#30#41#55#60#70
Al Ahly FC
ZED FC
Modern Sport FC
El Gounah