Egyptian Premier League02:30 ngày 25/02/2026

Haras El Hodood
1 - 0

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốEnppi
1Chỉ số 80
5Chỉ số 31
31Chỉ số 2569
79Chỉ số 23115
0Chỉ số 24
40Chỉ số 2468
1Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-3-218125424291427743099
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bayoumi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Adham#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Cooper#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Hafez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hamdy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hamdy#90

M.Hamdy#33

M.Hamdy#6

M.Hamdy#9

M.Hamdy#13
M.Hamdy#55

M.Hamdy#37

M.Hamdy#10

M.Hamdy#17
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-11125436771482830
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ali Mahmoud#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Kamal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M. Sayed#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Mayhoub#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Adel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

H.Abdallah#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Abdallah#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Abdallah#39

A.Abdallah#11
A.Abdallah#36

A.Abdallah#15

A.Abdallah#10

A.Abdallah#13

A.Abdallah#18

A.Abdallah#16

A.Abdallah#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Enppi
Enppi0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood3 - 2
Enppi
Enppi0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Zamalek SC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
ZED FC
Haras El Hodood2 - 2
Pharco
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Smouha SC
Kahraba Ismailia3 - 3
Haras El Hodood
ZED FC2 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Telecom Egypt0 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Bank El Ahly
Enppi1 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Smouha SC
Enppi0 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly0 - 0
Enppi
Pharco2 - 1
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#11#21#30#45#50#60#70
Enppi
#10#20#30#41#54#60#70
Al Ahly FC
Al Masry
Wadi Degla SC
Modern Sport FC
El Gounah
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish