Egyptian Premier League02:30 ngày 25/02/2026

ZED FC
1 - 2

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốZamalek SC
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 225
80Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
1Chỉ số 31
36Chỉ số 2438
6Chỉ số 214
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-3-31233524881837112277
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tarek Alaa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabaka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Saad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Sulahmana Mamadu Bah#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Saber#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saber#26

M.Saber#9

M.Saber#16

M.Saber#20

M.Saber#15

M.Saber#30

M.Saber#7

M.Saber#17

M.Saber#25
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-1373945324173119339
Đội hình xuất phát

M.Soliman#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mohamed El Sayed Mohamed#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ismail#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JuanAlvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mansi#13

N.Mansi#43

N.Mansi#30

N.Mansi#52

N.Mansi#81

N.Mansi#98

N.Mansi#16

N.Mansi#11

N.Mansi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC0 - 1
ZED FC
Zamalek SC1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 2
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
ZED FC
Haras El Hodood1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Pharco0 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Al Masry
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Zamalek SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
ZED FC1 - 0
Alo EgyptĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Haras El Hodood
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC2 - 1
Kaizer Chiefs
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
ZESCO United Ndola1 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SC
Al Masry1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Petrojet
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#11#20#30#41#57#60#70
Zamalek SC
#12#21#30#41#55#60#70
Al Ahly FC
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Enppi
Modern Sport FC
Bank El Ahly
El Gounah
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab