Egyptian Premier League02:00 ngày 05/03/2025

Enppi
0 - 3

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
22Chỉ số 2578
4Chỉ số 2216
39Chỉ số 2475
0Chỉ số 40
0Chỉ số 214
2Chỉ số 30
81Chỉ số 23152
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-1131630
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Samir#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.hamed#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dowidar#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Zamalek SC
Sơ đồ 3-5-2115285422873119
Đội hình xuất phát

M.Awad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moussaddaq#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Gaber#4 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

N.Maher#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Donga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Shalaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Bentayg#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Jafeli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mansi#39

N.Mansi#33

N.Mansi#19

N.Mansi#16

N.Mansi#20

N.Mansi#12

N.Mansi#47

N.Mansi#2

N.Mansi#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC4 - 2
Enppi
Enppi2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 2
Enppi
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Enppi
Zamalek SC3 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Ghazl El Mahallah3 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Al Masry2 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Petrojet0 - 0
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
ZED FC
Al Ahly FC1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Petrojet
Pharco0 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Ismaily SC
Pyramids FC3 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC4 - 1
El Gounah
Modern Sport FC1 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 1
Enyimba
Zamalek SC3 - 2
Haras El HodoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#10#20#30#42#55#60#70
Zamalek SC
#13#20#30#40#55#60#70