Egyptian Premier League01:00 ngày 12/04/2026

Enppi
1 - 1

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốCeramica Cleopatra FC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 81
3Chỉ số 30
57Chỉ số 2543
121Chỉ số 2393
8Chỉ số 24
60Chỉ số 2442
7Chỉ số 221
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Enppi
Enppi3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
Ceramica Cleopatra FC4 - 2
Enppi
Enppi1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Enppi
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Smouha SC0 - 2
Enppi
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Enppi3 - 2
Al Masry
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Telecom Egypt0 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Bank El Ahly
Wadi Degla SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Pyramids FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#11#20#30#43#58#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#11#21#30#40#54#60#70
ZED FC
Modern Sport FC
El Gounah
Pharco
El Mokawloon El Arab