Hungary Fizz Liga22:45 ngày 26/07/2025

Zalaegerszegi TE
3 - 3

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốDebreceni VSC
0Chỉ số 81
94Chỉ số 2396
54Chỉ số 2546
11Chỉ số 2212
58Chỉ số 2456
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
10Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC4 - 3
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC5 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE4 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
Leicester City
NS Mura1 - 3
Zalaegerszegi TE
FK Oleksandria0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
FC Ajka
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Kecskemeti TE
Paksi FC2 - 1
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 0
CSM Satu Mare
Debreceni VSC1 - 4
FK Kosice
SK Sigma Olomouc3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
Debreceni VSC
Videoton FC Fehérvár0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Paksi FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
MTK Budapest
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#13#22#30#41#510#60#70
Debreceni VSC
#13#21#30#42#53#60#70
Kisvárda Master Good FC
Ferencvarosi TC
Kazincbarcika