Turkish First League20:00 ngày 05/03/2025

Şanlıurfaspor
1 - 2

Adanaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
ŞanlıurfasporChỉ sốAdanaspor
106Chỉ số 2396
0Chỉ số 81
7Chỉ số 22
4Chỉ số 212
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2424
8Chỉ số 221
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
Şanlıurfaspor
Sơ đồ 4-1-4-135222319823212261410
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Camoglu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gameli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Yardimci#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Begić#82 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
U.Ogundu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bentley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.H.Acar#26 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
A.Yazar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.O.Wriedt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.O.Wriedt#30
K.O.Wriedt#13

K.O.Wriedt#96
K.O.Wriedt#21
K.O.Wriedt#5

K.O.Wriedt#9

K.O.Wriedt#7

K.O.Wriedt#25
K.O.Wriedt#20

K.O.Wriedt#11
Adanaspor
Sơ đồ 4-2-3-155972223991269102016
Đội hình xuất phát

Nurullah·Aslan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Durmaz#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kurucuk#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Alpsoy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Matur#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Donkor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cihan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Candeias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Çekiçi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ciss#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cikalleshi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cikalleshi#17

S.Cikalleshi#11

S.Cikalleshi#87

S.Cikalleshi#26
S.Cikalleshi#19

S.Cikalleshi#21

S.Cikalleshi#64

S.Cikalleshi#35

S.Cikalleshi#7
S.Cikalleshi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adanaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor4 - 0
Adanaspor
Adanaspor1 - 2
Şanlıurfaspor
Adanaspor3 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Adanaspor
Adanaspor1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor2 - 1
Adanaspor
Adanaspor2 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 2
ŞanlıurfasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Şanlıurfaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Kocaelispor
Karagumruk1 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Sakaryaspor
Bandirmaspor3 - 2
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor1 - 0
Istanbulspor
Umraniyespor1 - 0
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 1
Ankaragucu
Erzurumspor FK0 - 1
Şanlıurfaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Corum FK1 - 1
Adanaspor
Adanaspor1 - 1
Umraniyespor
Ankara Keciorengucu3 - 0
Adanaspor
Adanaspor2 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor1 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Iğdır FK
Esenler Erokspor1 - 0
Adanaspor
Boluspor3 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
AmedsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Şanlıurfaspor
#11#21#30#43#57#60#70
Adanaspor
#12#21#30#45#52#60#70
Genclerbirligi