Turkish First League20:00 ngày 09/03/2025

Adanaspor
1 - 2

Karagumruk
Thống kê
Thống kê trận đấu
AdanasporChỉ sốKaragumruk
124Chỉ số 2393
3Chỉ số 31
65Chỉ số 2432
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
8Chỉ số 222
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Adanaspor
Sơ đồ 4-2-3-15597221299569102016
Đội hình xuất phát

Nurullah·Aslan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Durmaz#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kurucuk#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Donkor#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Matur#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hatipoğlu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cihan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Candeias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Çekiçi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ciss#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cikalleshi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cikalleshi#23

S.Cikalleshi#11

S.Cikalleshi#87

S.Cikalleshi#77

S.Cikalleshi#21

S.Cikalleshi#64

S.Cikalleshi#35

S.Cikalleshi#7
S.Cikalleshi#4

S.Cikalleshi#17
Karagumruk
Sơ đồ 4-2-3-1993543221411720709
Đội hình xuất phát

F.Bekleviç#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cankaya#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Djilobodji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Tintiş#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Marius Tresor Doh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mert#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Serginho#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Wesley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Wesley#90
Wesley#17

Wesley#33
Wesley#72

Wesley#91

Wesley#15

Wesley#10

Wesley#1

Wesley#6

Wesley#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karagumruk4 - 0
Adanaspor
Karagumruk3 - 0
Adanaspor
Adanaspor2 - 0
Karagumruk
Karagumruk2 - 1
Adanaspor
Adanaspor2 - 0
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Adanaspor
Adanaspor4 - 0
Karagumruk
Karagumruk1 - 1
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Corum FK1 - 1
Adanaspor
Adanaspor1 - 1
Umraniyespor
Ankara Keciorengucu3 - 0
Adanaspor
Adanaspor2 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor1 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Iğdır FK
Esenler Erokspor1 - 0
Adanaspor
Boluspor3 - 1
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karagumruk
Karagumruk1 - 2
Bandirmaspor
Sakaryaspor1 - 3
Karagumruk
Karagumruk1 - 2
Iskenderunspor
Istanbulspor2 - 0
Karagumruk
Karagumruk1 - 1
Şanlıurfaspor
Ankaragucu0 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Umraniyespor
Alanyaspor4 - 1
Karagumruk
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Corum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adanaspor
#11#20#30#43#56#60#70
Karagumruk
#12#21#30#41#53#60#70
Kocaelispor
Genclerbirligi
Erzurumspor FK
Amedspor
Yeni Malatyaspor