Turkish First League20:00 ngày 22/02/2025

Corum FK
1 - 1

Adanaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốAdanaspor
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
64Chỉ số 2536
12Chỉ số 21
84Chỉ số 2430
146Chỉ số 2380
13Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-1272235399211148999
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kalafat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Landre#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Touré#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cangöz#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Kaya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ergül#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Karadağ#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Verheijdt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Verheijdt#34

T.Verheijdt#20

T.Verheijdt#18
T.Verheijdt#7

T.Verheijdt#19

T.Verheijdt#1

T.Verheijdt#25

T.Verheijdt#23

T.Verheijdt#41

T.Verheijdt#89
Adanaspor
Sơ đồ 4-1-4-15592259912109762116
Đội hình xuất phát

Nurullah·Aslan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Candeias#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kurucuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Hatipoğlu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Matur#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Donkor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Çekiçi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Durmaz#97 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Cihan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ivan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cikalleshi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cikalleshi#64

S.Cikalleshi#35

S.Cikalleshi#7

S.Cikalleshi#20

S.Cikalleshi#17

S.Cikalleshi#23

S.Cikalleshi#26

S.Cikalleshi#87

S.Cikalleshi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adanaspor0 - 2
Corum FK
Corum FK2 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 3
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor2 - 1
Corum FK
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Corum FK
Corum FK4 - 0
Bandirmaspor
Karagumruk1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Corum FK0 - 1
Konyaspor
Şanlıurfaspor0 - 0
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Adanaspor1 - 1
Umraniyespor
Ankara Keciorengucu3 - 0
Adanaspor
Adanaspor2 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor1 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Iğdır FK
Esenler Erokspor1 - 0
Adanaspor
Boluspor3 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Amedspor
Genclerbirligi0 - 2
Adanaspor
Adanaspor3 - 1
Yeni MalatyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#11#20#30#42#512#60#70
Adanaspor
#11#21#30#43#51#60#70
Erzurumspor FK
Ankaragucu