Uzbekistan Super League17:00 ngày 02/11/2025

Neftchi Fergana
2 - 1

Termez Surkhon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neftchi FerganaChỉ sốTermez Surkhon
77Chỉ số 2445
99Chỉ số 23102
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftchi Fergana
Sơ đồ 5-4-112134234208510732
Đội hình xuất phát

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ubaydullaev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

farrukh sayfiev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Djokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Jovović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Marusic#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Marusic#6

Z.Marusic#24

Z.Marusic#70

Z.Marusic#37

Z.Marusic#11

Z.Marusic#77

Z.Marusic#45

Z.Marusic#33
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-4-2165222499182761019
Đội hình xuất phát

dilshod yuldoshev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jawahir zhuraev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Karimov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Nematkhonov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sunnatilla Poyonov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Nodirbek·Abdikholikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

b.shamsiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Turdimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.mukhammadabdurakhmonov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.mukhammadabdurakhmonov#14
a.mukhammadabdurakhmonov#23

a.mukhammadabdurakhmonov#7
a.mukhammadabdurakhmonov#26
a.mukhammadabdurakhmonov#15

a.mukhammadabdurakhmonov#86
a.mukhammadabdurakhmonov#20
a.mukhammadabdurakhmonov#24

a.mukhammadabdurakhmonov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi Fergana
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 1
Termez Surkhon
Neftchi Fergana1 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 1
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Shurtan Guzor0 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Neftchi Fergana2 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak0 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 2
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Termez Surkhon4 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 2
Dinamo Samarqand
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 2
Termez SurkhonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftchi Fergana
#12#21#30#40#56#60#70
Termez Surkhon
#11#20#30#40#53#60#70
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK