Uzbekistan Super League22:00 ngày 07/07/2025

Neftchi Fergana
2 - 0

Xorazm Urganch
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftchi Fergana
Sơ đồ 5-4-116420217115231022
Đội hình xuất phát

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Yuldoshev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Ubaydullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Ruzyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Djokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Toma·Tabatadze#44

Toma·Tabatadze#17
Toma·Tabatadze#24

Toma·Tabatadze#9

Toma·Tabatadze#8

Toma·Tabatadze#14

Toma·Tabatadze#32

Toma·Tabatadze#45
Toma·Tabatadze#33
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-2-3-11288544278977119410
Đội hình xuất phát
S.Kabuldjanov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.juraev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tursunov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

j.azimov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

s.abdullajonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
m.bobojonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.bobojonov#79
m.bobojonov#17
m.bobojonov#4
m.bobojonov#7
m.bobojonov#13

m.bobojonov#18

m.bobojonov#99

m.bobojonov#22
m.bobojonov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch0 - 3
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 1
Xorazm Urganch
Neftchi Fergana5 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Xorazm Urganch
Neftchi Fergana3 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Dinamo Samarqand0 - 2
Neftchi Fergana
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 1
Mashal Muborak
Neftchi Fergana1 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana4 - 0
Shurtan Guzor
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana4 - 0
Oktepa
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 3
Navbahor Namangan
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch4 - 0
Sirdaryo FA
Xorazm Urganch3 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftchi Fergana
#12#21#30#44#55#60#70
Xorazm Urganch
#10#20#30#43#54#60#70
Bunyodkor
FK Kokand 1912