Uzbekistan Super League18:15 ngày 22/11/2025

Neftchi Fergana
4 - 1

Qizilqum Zarafshon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neftchi FerganaChỉ sốQizilqum Zarafshon
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
41Chỉ số 2423
2Chỉ số 34
83Chỉ số 2354
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftchi Fergana
Sơ đồ 4-1-4-11642021237710112232
Đội hình xuất phát

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Yuldoshev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ubaydullaev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Djokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Toshmirzaev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Ruzyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Odilov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Marusic#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Marusic#24

Z.Marusic#33

Z.Marusic#7

Z.Marusic#8

Z.Marusic#70

Z.Marusic#34
Z.Marusic#47

Z.Marusic#45

Z.Marusic#30
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 3-5-2142316778181120709
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Gafurov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

f.jumankuziev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

bekmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Bozorov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Norxonov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Kenjabaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kenjabaev#15

I.Kenjabaev#7
I.Kenjabaev#32
I.Kenjabaev#19
I.Kenjabaev#6
I.Kenjabaev#22
I.Kenjabaev#30
I.Kenjabaev#79
I.Kenjabaev#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Qizilqum Zarafshon
Neftchi Fergana0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Buxoro FK1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Neftchi Fergana2 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak0 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 1
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Dinamo Samarqand
Pakhtakor3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 1
Qizilqum ZarafshonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftchi Fergana
#14#22#30#42#58#60#70
Qizilqum Zarafshon
#11#20#30#44#52#60#70