Uzbekistan Cup19:15 ngày 09/04/2025

Olympic MobiUz
2 - 4

Xorazm Urganch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympic MobiUzChỉ sốXorazm Urganch
3Chỉ số 217
1Chỉ số 27
0Chỉ số 81
6Chỉ số 2214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2475
86Chỉ số 23102
37Chỉ số 2563
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch1 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz1 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 2
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz0 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
Olympic MobiUz0 - 0
FarDU
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Do'stlik Toshkent
FK Kokand 19121 - 0
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 0
Aral Nukus
Mashal Muborak3 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz1 - 1
Shurtan Guzor
Xorazm Urganch1 - 1
Olympic MobiUz
Buxoro FK5 - 0
Olympic MobiUzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan Guzor
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Bunyodkor0 - 0
Xorazm Urganch
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912
Aral Nukus3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
Mashal Muborak
Do'stlik Toshkent0 - 0
Xorazm UrganchĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympic MobiUz
#12#21#30#42#51#60#70
Xorazm Urganch
#14#20#30#41#57#60#70
Sogdiana Jizak
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
Dinamo Samarqand
FC Lochin
FK Andijon
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan
Oktepa
Qizilqum Zarafshon
Zaamin
Andijan FA
Namangan FA
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
Navoiy FA
QMU Jayxun
Sirdaryo FA