Uzbekistan Super League18:45 ngày 13/04/2025

Xorazm Urganch
0 - 1

FC OKMK Olmaliq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốFC OKMK Olmaliq
2Chỉ số 216
1Chỉ số 80
1Chỉ số 26
61Chỉ số 2473
4Chỉ số 222
2Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-5-112881544279459117799
Đội hình xuất phát
S.Kabuldjanov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tursunov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

d.juraev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

j.azimov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

s.abdullajonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Samiev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Samiev#66
S.Samiev#10
S.Samiev#20
S.Samiev#6
S.Samiev#7
S.Samiev#54

S.Samiev#18

S.Samiev#22
S.Samiev#3
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 4-5-13562072110415772827
Đội hình xuất phát

J.Ilyosov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akhrorov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Giyosov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

m.kosimov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Rustamov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Abdurazzakov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Sentoku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Ali abdurakhmonov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ali abdurakhmonov#25
Ali abdurakhmonov#99
Ali abdurakhmonov#9

Ali abdurakhmonov#23

Ali abdurakhmonov#3

Ali abdurakhmonov#5

Ali abdurakhmonov#19

Ali abdurakhmonov#18

Ali abdurakhmonov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan Guzor
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Bunyodkor0 - 0
Xorazm Urganch
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912
Aral Nukus3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
Pakhtakor2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Turan
FC OKMK Olmaliq1 - 0
FC Milsami
FC OKMK Olmaliq2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC OKMK Olmaliq1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC OKMK Olmaliq1 - 1
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#10#20#30#42#51#60#70
FC OKMK Olmaliq
#11#20#30#43#56#60#70
Nasaf Qarshi
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak
FK Andijon