Uzbekistan Super League20:00 ngày 26/04/2025

FK Kokand 1912
1 - 0

Xorazm Urganch
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kokand 1912Chỉ sốXorazm Urganch
1Chỉ số 80
4Chỉ số 216
2Chỉ số 33
4Chỉ số 23
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
73Chỉ số 2371
60Chỉ số 2451
4Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kokand 1912
419114472269862313
Đội hình xuất phát

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

beshimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gvazava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khasanov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yehor·Kondratiuk#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.kasymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bekzhon juraboev#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Isokov#5
A.Isokov#1
A.Isokov#30
A.Isokov#9

A.Isokov#14
A.Isokov#17

A.Isokov#15

A.Isokov#10

A.Isokov#18
Xorazm Urganch
44129477101511588278
Đội hình xuất phát

D.Tursunov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kabuldjanov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.abdullajonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bobojonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.juraev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tursunkulov#3

tursunkulov#22

tursunkulov#99

tursunkulov#18
tursunkulov#13
tursunkulov#7
tursunkulov#20

tursunkulov#9

tursunkulov#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912
Xorazm Urganch1 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19123 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 3
FK Kokand 1912
FK Kokand 19123 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 1
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
Andijan FA0 - 7
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 1
Zaamin
Termez Surkhon3 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Metallurg BekobodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Xorazm Urganch3 - 1
QMU Jayxun
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Olympic MobiUz2 - 4
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan Guzor
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Bunyodkor0 - 0
Xorazm Urganch
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Xorazm UrganchĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kokand 1912
#11#21#30#42#54#60#70
Xorazm Urganch
#10#20#30#43#53#60#70
Nasaf Qarshi
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak
Mashal Muborak