Uzbekistan Cup20:00 ngày 15/04/2025

Mashal Muborak
0 - 0

Shurtan Guzor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốShurtan Guzor
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 32
1Chỉ số 40
34Chỉ số 2454
72Chỉ số 2397
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 0
Shurtan Guzor
Mashal Muborak1 - 0
Shurtan Guzor
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 0
Mashal Muborak
Shurtan Guzor1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 2
Shurtan Guzor
Mashal Muborak1 - 1
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 4
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 0
Mashal Muborak
Pakhtakor5 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Do'stlik Toshkent
Xorazm Urganch0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 1
Olympic MobiUzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Navbahor Namangan2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 4
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19120 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic FK Tashkent
FK Kokand 19121 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
Olympic MobiUz
Aral Nukus2 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#10#20#31#40#51#60#70
Shurtan Guzor
#10#20#30#42#53#60#70
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
FC Lochin
Termez Surkhon
Ishtixon
FarDU
Oktepa
Qizilqum Zarafshon
Zaamin
Andijan FA
Lokomotiv Tashkent
Namangan FA
FC OKMK Olmaliq
Navoiy FA
QMU Jayxun
Sirdaryo FA