Uzbekistan Super League19:45 ngày 06/04/2025

FK Andijon
1 - 0

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AndijonChỉ sốMashal Muborak
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 23
46Chỉ số 2436
85Chỉ số 2383
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Andijon
Sơ đồ 4-1-4-1133466561710262311
Đội hình xuất phát

e.adhamov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Zoteev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Mamatkazin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Djurickovic#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.gulomov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kryeziu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

f.sokhibzhonov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.abduganiev#10 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Abdumannopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Mashukov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mashukov#32

K.Mashukov#7

K.Mashukov#71

K.Mashukov#13

K.Mashukov#22

K.Mashukov#14

K.Mashukov#25

K.Mashukov#8

K.Mashukov#18
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-4-2122051524761819910
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mukhammadalialikulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
avazkhon mamatkhodzhaev#24 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
j.abdualimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
dilshod rakhmatullaev#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Islom sharipov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
i.ganikhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Murtazaev#30
K.Murtazaev#22
K.Murtazaev#17
K.Murtazaev#1
K.Murtazaev#3

K.Murtazaev#37
K.Murtazaev#27

K.Murtazaev#8
K.Murtazaev#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Andijon4 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
FK Andijon
Mashal Muborak1 - 2
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Mashal Muborak
FK Andijon2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
FK Andijon
Mashal Muborak2 - 3
FK Andijon
Mashal Muborak4 - 1
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon3 - 0
FC Kattaqorgon
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 4
FC Zbrojovka Brno
KS Wieczysta Krakow3 - 2
FK Andijon
FC Zlín2 - 0
FK Andijon
Raufoss IL2 - 0
FK Andijon
ASK Voitsberg2 - 1
FK Andijon
Borac Banja Luka1 - 0
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Pakhtakor5 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Do'stlik Toshkent
Xorazm Urganch0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 1
Olympic MobiUz
Aral Nukus0 - 0
Mashal Muborak
FK Kokand 19121 - 1
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Andijon
#11#21#30#40#55#60#70
Mashal Muborak
#10#20#30#40#53#60#70
Neftchi Fergana
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon
Termez Surkhon