Australia A-League15:00 ngày 01/01/2026

Western Sydney Wanderers FC
0 - 1

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Western Sydney Wanderers FCChỉ sốMacarthur FC
6Chỉ số 26
8Chỉ số 224
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2452
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 214
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
201719422232532382645
Đội hình xuất phát

L.Thomas#20 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Carluccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tongyik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bonetig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pantazopolous#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kraev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Brillante#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thurgate#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Rose#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Borrello#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kuol#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kuol#8

A.Kuol#30

A.Kuol#3

A.Kuol#5

A.Kuol#24

A.Kuol#9

A.Kuol#37
1225361881022111324
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Oliveira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Duran#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bosnjak#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bosnjak#28

D.Bosnjak#9

D.Bosnjak#32

D.Bosnjak#7

D.Bosnjak#23

D.Bosnjak#14

D.Bosnjak#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 1
Macarthur FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC4 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC3 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC4 - 0
Macarthur FC
Western Sydney Wanderers FC4 - 0
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Western Sydney Wanderers FC
Adelaide United3 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 2
Auckland FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 0
Brisbane Roar
Perth Glory1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 0
Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC3 - 2
Central Coast Mariners
Adelaide United2 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Auckland FC1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 1
Melbourne CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Newcastle Jets4 - 5
Macarthur FC
Melbourne City1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Brisbane Roar
Beijing Guoan1 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 0
Melbourne Victory
Macarthur FC0 - 2
Perth Glory
Macarthur FC2 - 1
Tai Po
Wellington Phoenix0 - 1
Macarthur FC
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Cong An Ha Noi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Western Sydney Wanderers FC
#10#20#30#41#56#60#70
Macarthur FC
#11#21#30#42#56#60#70