Australia A-League11:00 ngày 09/11/2025

Sydney FC
2 - 0

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sydney FCChỉ sốMacarthur FC
3Chỉ số 32
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2446
12Chỉ số 227
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-11223325163624107359
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Youlley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Campuzano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Campuzano#13

V.Campuzano#4

V.Campuzano#1

V.Campuzano#8

V.Campuzano#41

V.Campuzano#20

V.Campuzano#11
Macarthur FC
Sơ đồ 4-4-1-11225651913222671028
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Duran#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sawyer#8

H.Sawyer#3

H.Sawyer#18

H.Sawyer#33

H.Sawyer#35

H.Sawyer#17

H.Sawyer#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC0 - 2
Sydney FC
Sydney FC1 - 2
Macarthur FC
Sydney FC4 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC0 - 2
Macarthur FC
Sydney FC0 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 3
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 3
Sydney FC
Sydney FC0 - 0
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Newcastle Jets1 - 4
Sydney FC
Sydney FC2 - 0
Central Coast Mariners
Adelaide United2 - 1
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
Sydney United 58 FC0 - 2
Sydney FC
Western United FC0 - 1
Sydney FC
Sydney FC2 - 1
Wrexham
Melbourne City5 - 1
Sydney FC
Western United FC1 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 2
Newcastle JetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC2 - 1
Adelaide United
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 0
Beijing Guoan
Tai Po2 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets3 - 0
Macarthur FC
Metrostars SC0 - 2
Macarthur FC
Southern Districts Raiders FC0 - 5
Macarthur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sydney FC
#12#20#30#43#54#60#70
Macarthur FC
#10#20#30#42#56#60#70
Melbourne Victory
Wellington Phoenix
Perth Glory