Australia A-League16:00 ngày 19/12/2025

Western Sydney Wanderers FC
0 - 2

Auckland FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Western Sydney Wanderers FCChỉ sốAuckland FC
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23115
46Chỉ số 2454
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 215
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Western Sydney Wanderers FC
Sơ đồ 4-4-220311942221253223269
Đội hình xuất phát

L.Thomas#20 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Simmons#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tongyik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bonetig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pantazopolous#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hammond#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Brillante#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thurgate#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kraev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Borrello#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Barbarouses#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Barbarouses#39

K.Barbarouses#30

K.Barbarouses#5

K.Barbarouses#2

K.Barbarouses#17

K.Barbarouses#45

K.Barbarouses#8
Auckland FC
Sơ đồ 4-4-2117233152722621977
Đội hình xuất phát

M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Elliot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rogerson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Brimmer#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Brook#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Brook#11

L.Brook#8

L.Brook#7

L.Brook#10

L.Brook#4

L.Brook#20

L.Brook#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Auckland FC1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Auckland FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 1
Auckland FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 0
Brisbane Roar
Perth Glory1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 0
Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC3 - 2
Central Coast Mariners
Adelaide United2 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Auckland FC1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 1
Melbourne City
Heidelberg United3 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Persib Bandung1 - 0
Western Sydney Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC
Central Coast Mariners1 - 2
Auckland FC
Auckland FC3 - 1
Wellington Phoenix
Auckland FC1 - 2
Newcastle Jets
Auckland FC1 - 1
Brisbane Roar
Wellington Phoenix1 - 2
Auckland FC
Auckland FC2 - 1
Adelaide United
Auckland FC1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Melbourne Victory0 - 0
Auckland FC
Auckland FC2 - 0
Birkenhead United
Heidelberg United2 - 0
Auckland FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Western Sydney Wanderers FC
#10#20#30#41#56#60#70
Auckland FC
#12#20#30#43#55#60#70