AFC Champions League Two19:15 ngày 11/12/2025

Beijing Guoan
1 - 2

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beijing GuoanChỉ sốMacarthur FC
1Chỉ số 40
4Chỉ số 34
2Chỉ số 215
4Chỉ số 210
58Chỉ số 2356
1Chỉ số 82
69Chỉ số 2531
7Chỉ số 224
29Chỉ số 2429
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Beijing Guoan
Sơ đồ 4-4-2391852635721619910
Đội hình xuất phát

J.Zhang#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Fang#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ngadjui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Bai#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Jiang#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Serginho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Zhang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Chi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Muhmet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Zhang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

X.Zhang#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

X.Zhang#63

X.Zhang#28

X.Zhang#29

X.Zhang#4

X.Zhang#16

X.Zhang#11

X.Zhang#2

X.Zhang#33
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-11326141817228101133
Đội hình xuất phát

A.Robinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.McKay#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Popovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Randazzo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Vickery#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Oliveira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ji#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ji#28

D.Ji#29

D.Ji#25

D.Ji#30

D.Ji#23

D.Ji#24

D.Ji#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Beijing Guoan
Beijing Guoan3 - 0
Henan FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Beijing Guoan
Beijing Guoan5 - 1
Meizhou Hakka
Beijing Guoan3 - 0
Tai Po
Changchun Yatai0 - 4
Beijing Guoan
Beijing Guoan2 - 4
Qingdao Hainiu
Tai Po3 - 3
Beijing Guoan
Shenzhen Peng City2 - 1
Beijing Guoan
Macarthur FC3 - 0
Beijing Guoan
Beijing Guoan4 - 2
Dalian YingboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC0 - 0
Melbourne Victory
Macarthur FC0 - 2
Perth Glory
Macarthur FC2 - 1
Tai Po
Wellington Phoenix0 - 1
Macarthur FC
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC2 - 1
Adelaide United
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beijing Guoan
#11#20#31#44#54#60#70
Macarthur FC
#12#20#30#44#510#60#70
Al-Wasl SC
Al-Muharraq
Al Wehdat
Esteghlal Tehran
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon
Arkadag FK
Al-Hussein SC (Irbid)
Mohun Bagan Super Giant
Sepahan
Ahal FK
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Gamba Osaka
Thep Xanh Nam Dinh FC
Eastern Football Club
Ratchaburi FC
Lion City Sailors
Persib Bandung
True Bangkok United
Selangor FC
Tampines Rovers FC
Pohang Steelers
BG Pathum United
Kaya FC-Iloilo