Australia A-League15:35 ngày 29/11/2025

Western Sydney Wanderers FC
1 - 0

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Western Sydney Wanderers FCChỉ sốSydney FC
7Chỉ số 225
74Chỉ số 23114
39Chỉ số 2450
7Chỉ số 24
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Western Sydney Wanderers FC
Sơ đồ 4-4-2203122438253223945
Đội hình xuất phát

L.Thomas#20 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Simmons#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pantazopolous#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bonetig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gersbach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ugarkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Brillante#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thurgate#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kraev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Barbarouses#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kuol#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kuol#19

A.Kuol#37

A.Kuol#17

A.Kuol#2

A.Kuol#5

A.Kuol#21

A.Kuol#30
Sydney FC
Sơ đồ 4-4-21223325161036243597
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Youlley#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Toure#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Campuzano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Quispe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Quispe#13

P.Quispe#26

P.Quispe#17

P.Quispe#1

P.Quispe#41

P.Quispe#20

P.Quispe#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC3 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC4 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 4
Sydney FC
Sydney FC0 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 2
Sydney FC
Sydney FC0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC0 - 1
Sydney FC
Sydney FC0 - 1
Western Sydney Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC3 - 2
Central Coast Mariners
Adelaide United2 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Auckland FC1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 1
Melbourne City
Heidelberg United3 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Persib Bandung1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Peninsula Power0 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 2
Melbourne Victory
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Newcastle Jets1 - 4
Sydney FC
Sydney FC2 - 0
Central Coast Mariners
Adelaide United2 - 1
Sydney FC
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
Sydney United 58 FC0 - 2
Sydney FC
Western United FC0 - 1
Sydney FC
Sydney FC2 - 1
Wrexham
Melbourne City5 - 1
Sydney FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Western Sydney Wanderers FC
#11#20#30#45#57#60#70
Sydney FC
#10#20#30#41#54#60#70
Wellington Phoenix
Perth Glory
Brisbane Roar