Australia A-League15:35 ngày 05/12/2025

Macarthur FC
0 - 0

Melbourne Victory
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốMelbourne Victory
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
57Chỉ số 2466
2Chỉ số 31
99Chỉ số 23147
12Chỉ số 29
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-11225651922267102413
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Duran#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Duran#1

R.Duran#23

R.Duran#18

R.Duran#28

R.Duran#33

R.Duran#11

R.Duran#14
Melbourne Victory
Sơ đồ 4-2-3-125161521227823641119
Đội hình xuất phát

J.Duncan#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Inserra#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Esposito#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Miranda#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Davidson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.D'Arrigo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Valadon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Jelacic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mata#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Reec#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Reec#40

J.Reec#29

J.Reec#14

J.Reec#22

J.Reec#3

J.Reec#17

J.Reec#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC1 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 1
Macarthur FC
Melbourne Victory0 - 1
Macarthur FC
Melbourne Victory0 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 1
Melbourne Victory
Macarthur FC1 - 4
Melbourne Victory
Melbourne Victory3 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 1
Melbourne VictoryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC0 - 2
Perth Glory
Macarthur FC2 - 1
Tai Po
Wellington Phoenix0 - 1
Macarthur FC
Sydney FC2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC2 - 1
Adelaide United
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 0
Beijing GuoanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Melbourne Victory
Brisbane Roar1 - 0
Melbourne Victory
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Melbourne Victory0 - 2
Melbourne City
Perth Glory0 - 2
Melbourne Victory
Newcastle Jets5 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory0 - 0
Auckland FC
Melbourne Victory3 - 0
Perth Glory
Melbourne Victory1 - 0
Perth Glory
Northcote City1 - 3
Melbourne Victory
Hume City0 - 5
Melbourne VictoryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#10#20#30#42#512#60#70
Melbourne Victory
#10#20#30#41#59#60#70
Central Coast Mariners