AFC Champions League Two14:45 ngày 06/11/2025

Macarthur FC
2 - 1

Cong An Ha Noi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốCong An Ha Noi FC
68Chỉ số 2370
3Chỉ số 33
38Chỉ số 2471
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
1Chỉ số 2212
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-1122563198267101733
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Vickery#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Randazzo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ji#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ji#35

D.Ji#29

D.Ji#18

D.Ji#28

D.Ji#22

D.Ji#1

D.Ji#14

D.Ji#11

D.Ji#32

D.Ji#5

D.Ji#23

D.Ji#13
Cong An Ha Noi FC
Sơ đồ 3-5-213821388619877230
Đội hình xuất phát

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Minh#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Le#88 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

Vitão#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Pendant#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

China#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

China#15

China#23

China#20

China#22

China#2

China#28

China#98

China#26

China#12

China#10

China#11

China#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC2 - 1
Adelaide United
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 0
Beijing Guoan
Tai Po2 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets3 - 0
Macarthur FC
Metrostars SC0 - 2
Macarthur FC
Southern Districts Raiders FC0 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
PVF-CAND FC
Cong An Ha Noi FC1 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FC
Song Lam Nghe An1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 0
Tai Po
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC1 - 0
Dynamic Herb Cebu
Beijing Guoan2 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC4 - 2
Hanoi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#12#21#30#43#55#60#70
Cong An Ha Noi FC
#11#21#30#43#54#60#70
Al-Wasl SC
Al-Muharraq
Al Wehdat
Esteghlal Tehran
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon
Arkadag FK
Al-Hussein SC (Irbid)
Mohun Bagan Super Giant
Sepahan
Ahal FK
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Gamba Osaka
Eastern Football Club
Ratchaburi FC
Lion City Sailors
Persib Bandung
True Bangkok United
Selangor FC
Tampines Rovers FC
Pohang Steelers
BG Pathum United
Kaya FC-Iloilo